kosovo
Định nghĩa
Kosovo (Danh từ riêng): - Một tỉnh của Serbia ở miền nam Serbia và Montenegro, với dân số chủ yếu là người Albania. - Là một vùng lãnh thổ từng là một phần của Nam Tư cũ, tuyên bố độc lập vào năm 2008, hiện là một quốc gia được một phần lớn cộng đồng quốc tế công nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Kosovo was a province of Serbia before declaring independence.)
- (The people of Kosovo are predominantly Albanians.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kosovo là một chủ đề gây tranh cãi trong quan hệ quốc tế": Dùng để chỉ vùng lãnh thổ hoặc quốc gia này trong bối cảnh chính trị.
- Việc công nhận Kosovo là một quốc gia độc lập vẫn còn là vấn đề nhạy cảm. (The recognition of Kosovo as an independent country remains a sensitive issue.)
Biến thể và từ gần giống
- Kosovar (Danh từ/ Tính từ): Người dân Kosovo hoặc thuộc về Kosovo.
- Người Kosovar tự hào về văn hóa của họ. (Kosovars are proud of their culture.)
- Kosovan (Tính từ): Thuộc về Kosovo (thường dùng thay thế cho "Kosovar").
- Chính phủ Kosovan đã đưa ra các cải cách mới. (The Kosovan government introduced new reforms.)
Từ đồng nghĩa
- Tỉnh Kosovo: nhấn mạnh vị thế lịch sử là một tỉnh của Serbia.
- Cộng hòa Kosovo: nhấn mạnh vị thế quốc gia độc lập hiện tại.
Các cụm từ liên quan
- Tuyên bố độc lập của Kosovo: hành động chính trị năm 2008.
- Tuyên bố độc lập của Kosovo đã gây ra nhiều phản ứng trái chiều. (Kosovo's declaration of independence sparked mixed reactions.)
- Vấn đề Kosovo: chỉ các tranh chấp lãnh thổ và chính trị xung quanh vùng này.
- Vấn đề Kosovo vẫn là một điểm nóng trong chính trị Balkan. (The Kosovo issue remains a hotspot in Balkan politics.)
Thành ngữ liên quan
- "Kosovo là một biểu tượng của xung đột sắc tộc": Cụm từ mô tả vai trò lịch sử của vùng này.
- Nhiều người coi Kosovo là một biểu tượng của xung đột sắc tộc ở châu Âu. (Many see Kosovo as a symbol of ethnic conflict in Europe.)