koto

Học thuật
Thân thiện
koto

Une musicienne joue du koto dans une pièce calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn koto: Một loại nhạc cụ truyền thống của Nhật Bản, hình dáng dài phẳng, thường 13 dây, được chơi bằng cách dùng các miếng gảy gắn vào ngón tay để gảy dây. tương tự như đàn tranh hay đàn thập lục của Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle apprend à jouer du koto. ( ấy đang học chơi đàn koto.)
    • Le son du koto est très apaisant. (Âm thanh của đàn koto rất êm dịu.)
    • Un concert de koto traditionnel. (Một buổi hòa nhạc đàn koto truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer du koto": Chơi đàn koto. Cụm từ này luôn sử dụng giới từ "du" (de + le) "koto" là danh từ giống đực.
    • Ma grand-mère sait jouer du koto. ( tôi biết chơi đàn koto.)
Biến thể từ gần giống
  • Danh từ riêng: "Koto" cũng có thểtên của một quận thuộc thành phố Tokyo, Nhật Bản. Trong trường hợp này, được viết hoa.
    • Il habite dans l'arrondissement de Koto. (Anh ấy sốngquận Koto.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrument de musique traditionnel japonais: Nhạc cụ truyền thống Nhật Bản. (Cụm từ mô tả chung)
  • Cithare japonaise: Đàn xita Nhật Bản. (Tên gọi theo phân loại nhạc cụ phương Tây, ít phổ biến hơn trong tiếng Việt)
koto

Une musicienne joue du koto dans une pièce calme.

danh từ giống đực
  1. đàn côtô (của người Nhật, tương tự đàn thập lục của ta)