kuomintang

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quốc Dân Đảng: "Kuomintang" (viết tắt KMT) một chính đảng lịch sử của Trung Quốc, do Tôn Trung Sơn thành lập vào năm 1911. Đảng này cai trị Trung Quốc đại lục dưới sự lãnh đạo của Tưởng Giới Thạch từ năm 1928 đến năm 1949, khi Đảng Cộng sản Trung Quốc lên nắm quyền. Sau đó, "Kuomintang" trở thành đảng cầm quyền chính thức của Đài Loan (Trung Hoa Dân Quốc).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Kuomintang was the ruling party of China before 1949. (Quốc Dân Đảng đảng cầm quyền của Trung Quốc trước năm 1949.)
    • After retreating to Taiwan, the Kuomintang continued to govern the island until the 1990s. (Sau khi rút lui về Đài Loan, Quốc Dân Đảng tiếp tục cai trị hòn đảo này cho đến những năm 1990.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kuomintang" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử chính trị để chỉ đảng này, đặc biệt khi so sánh với Đảng Cộng sản Trung Quốc hoặc khi nói về lịch sử hiện đại của Trung Quốc Đài Loan.
    • Historians often debate the role of the Kuomintang in the Chinese Civil War. (Các nhà sử học thường tranh luận về vai trò của Quốc Dân Đảng trong Nội chiến Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • KMT (viết tắt): chữ viết tắt thông dụng của "Kuomintang".

    • The KMT is the oldest political party in Taiwan. (KMT đảng chính trị lâu đời nhấtĐài Loan.)
  • Quốc Dân Đảng (tên tiếng Việt): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "Kuomintang".

    • Quốc Dân Đảng từng đảng đối lập chínhĐài Loan. (The Kuomintang was once the main opposition party in Taiwan.)
Từ đồng nghĩa
  • Đảng Quốc dân Trung Quốc: tên đầy đủ bằng tiếng Việt.
  • Guomindang: cách viết khác (theo bính âm) của cùng một từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "Kuomintang rule": thời kỳ cai trị của Quốc Dân Đảng.
    • The Kuomintang rule in mainland China ended in 1949. (Thời kỳ cai trị của Quốc Dân ĐảngTrung Quốc đại lục kết thúc vào năm 1949.)