kursk

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Kursk: Tên một thành phốphía tây nam nước Nga, thủ phủ của tỉnh Kursk Oblast. Đây một trung tâm công nghiệp, văn hóa lịch sử quan trọng của vùng này.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trận Kursk" (Battle of Kursk): Một trận đánh lớn trong Thế chiến thứ hai, diễn ra vào năm 1943, giữa quân đội Đức Quốc xã Liên . Đây một trong những trận đánh quy mô lớn mang tính quyết định.

    • Trận Kursk được coi bước ngoặt quan trọng trên mặt trận phía Đông.
  • "Tàu ngầm Kursk" (Kursk submarine): Một tàu ngầm hạt nhân của Nga bị chìm năm 2000, gây ra thảm họa lớn được biết đến rộng rãi trên thế giới.

    • Vụ chìm tàu ngầm Kursk đã cướp đi sinh mạng của toàn bộ 118 thủy thủ.
Biến thể từ gần giống
  • Kursk Oblast (n): Tỉnh Kursk, một đơn vị hành chính của Nga, với thủ phủ thành phố Kursk.
    • Kursk Oblast nổi tiếng với nền nông nghiệp các mỏ quặng sắt.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Kursk" một danh từ riêng, chỉ địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Kursk".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kursk".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

kursk
A family visits the Kursk war memorial on a sunny day.