carsick

Học thuật
Thân thiện
carsick

The child feels carsick during the long drive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Say xe, buồn nôn do ngồi trong xe đang chạy: Cảm giác khó chịu, chóng mặt buồn nôn xảy ra khi ngồi trên ô tô, xe buýt hoặc các phương tiện đường bộ khác đang di chuyển. Đây một dạng của chứng say tàu xe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I always feel carsick on long journeys. (Tôi luôn cảm thấy say xe trong những chuyến đi dài.)
    • She gets carsick if she tries to read a book in the car. ( ấy bị say xe nếu cố gắng đọc sách trên xe.)
    • The winding mountain road made the children carsick. (Con đường núi quanh co khiến trẻ bị say xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become/feel/get carsick": bị/cảm thấy/trở nên say xe.
    • He is prone to becoming carsick. (Anh ấy dễ bị say xe.)
  • "carsick passenger": hành khách bị say xe.
    • The driver pulled over for a carsick passenger. (Tài xế dừng xe lại một hành khách bị say xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Carsickness (danh từ): chứng say xe.
    • Carsickness is common among young children. (Chứng say xe phổ biếntrẻ nhỏ.)
  • Motion sickness (danh từ): chứng say tàu xe (nghĩa rộng hơn, bao gồm say tàu thủy, say máy bay).
    • Carsickness is a type of motion sickness. (Say xe một dạng của chứng say tàu xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Travel-sick: say tàu xe (cách nói chung hơn, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Nauseated: buồn nôn (nghĩa rộng, không chỉ riêng do di chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "carsick")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "carsick")

carsick

The child feels carsick during the long drive.

Adjective
  1. cảm giác buồn nôn khi ngồi trong xe đang chạy; say xe

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống