kylin
/'kailin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con kỳ lân: Một sinh vật thần thoại trong văn hóa Á Đông, thường được mô tả có sừng, vảy và hình dáng kết hợp giữa nhiều loài vật, tượng trưng cho điềm lành, sự cao quý và thịnh vượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The statue of a kylin guards the entrance to the ancient temple. (Tượng một con kỳ lân canh giữ lối vào ngôi đền cổ.)
- In the tapestry, a golden kylin is depicted among clouds. (Trong tấm thảm thêu, một con kỳ lân vàng được mô tả giữa những đám mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kylin" như một biểu tượng: Thường được sử dụng trong nghệ thuật và kiến trúc như một linh vật bảo vệ và mang lại may mắn.
- The roof of the palace is adorned with kylin figures. (Mái của cung điện được trang trí bằng các hình tượng kỳ lân.)
Biến thể và từ gần giống
- Qilin: Cách phiên âm khác từ tiếng Trung Quốc cho cùng một sinh vật thần thoại.
- Chinese unicorn: Cách gọi trong tiếng Anh, nhấn mạnh đặc điểm có sừng, mặc dù hình dáng phức tạp hơn kỳ lân phương Tây.
Từ đồng nghĩa
- Mythical beast: Sinh vật thần thoại (nghĩa rộng hơn).
- Auspicious creature: Linh vật cát tường.
Thành ngữ liên quan
- "As majestic as a kylin": (Uy nghi như kỳ lân) - Thành ngữ ca ngợi vẻ đẹp và sự cao quý.
- The general sat on his horse, as majestic as a kylin. (Vị tướng ngồi trên ngựa, uy nghi như một con kỳ lân.)