kiln

/kiln/
Học thuật
Thân thiện
kiln

The potter carefully places her finished vase inside the kiln.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nung: Một loại hoặc buồng nhiệt kiểm soát, được sử dụng để nung, sấy khô hoặc xử lý nhiệt các vật liệu như gốm sứ, gạch, đá vôi hoặc gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pottery was fired in a kiln for eight hours. (Đồ gốm được nung trong suốt tám tiếng.)
    • They built a brick kiln near the river. (Họ đã xây một nung gạch gần con sông.)
    • The temperature inside the kiln must be precisely controlled. (Nhiệt độ bên trong nung phải được kiểm soát chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To kiln-dry" (động từ ghép): Sấy khô bằng , thường dùng cho gỗ.
    • The lumber is kiln-dried to prevent warping. (Gỗ được sấy khô bằng để ngăn ngừa cong vênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiln-fired (adj): Được nung bằng .
    • Kiln-fired ceramics are very durable. (Đồ gốm được nung bằng rất bền.)
  • Kiln operator (danh từ ghép): Thợ vận hành nung.
Từ đồng nghĩa
  • Furnace: luyện, nhiệt (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho kim loại).
  • Oven: (thường nhỏ hơn, dùng cho thực phẩm hoặc một số mục đích công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "kiln" với vai trò động từ. "Kiln" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kiln".)

kiln

The potter carefully places her finished vase inside the kiln.

danh từ
  1. (nung vôi, gạch...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kiln"