kyphosis

/kai'fousis/
Học thuật
Thân thiện
kyphosis

A doctor points to an X-ray showing a patient's kyphosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Tật , chứng gù lưng: Một tình trạng cột sống bị cong bất thường về phía sau, tạo ra một đường cong tròn hoặc một cái bướulưng trên. Đây một thuật ngữ y học mô tả sự biến dạng của cột sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kyphosis often causes a hunched or rounded back. (Tật thường gây ra lưng khom hoặc tròn.)
    • The doctor diagnosed the elderly patient with kyphosis due to osteoporosis. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân cao tuổi bị tật do loãng xương.)
    • Severe kyphosis can lead to breathing difficulties. (Chứng gù lưng nghiêm trọng có thể dẫn đến khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thoracic kyphosis": Chứng đoạn ngực, chỉ tình trạng cong bất thườngphần lưng trên (đoạn ngực) của cột sống.

    • Adolescents sometimes develop postural thoracic kyphosis from poor sitting habits. (Thanh thiếu niên đôi khi phát triển chứng đoạn ngực do tư thế từ thói quen ngồi xấu.)
  • "Scheuermann's kyphosis": Chứng Scheuermann, một loại gù lưng cấu trúc thường gặpthanh thiếu niên.

    • Scheuermann's kyphosis is characterized by wedge-shaped vertebrae. (Chứng Scheuermann được đặc trưng bởi các đốt sống hình nêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Kyphotic (tính từ): (thuộc về) tật , đặc điểm .

    • A kyphotic spine requires medical evaluation. (Một cột sống bị cần được đánh giá y tế.)
  • Hyperkyphosis (danh từ): Chứng quá mức, thường dùng để chỉ mức độ cong nặng hơn bình thường.

    • Hyperkyphosis is common in older adults with vertebral fractures. (Chứng quá mức phổ biếnngười lớn tuổi bị gãy đốt sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunchback: Lưng , bướu lưng (từ thông dụng hơn, đôi khi mang tính miêu tả hơn thuật ngữ y học chính thức).
  • Roundback: Lưng tròn (cách mô tả hình dáng).
Lưu ý
  • "Kyphosis" một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ mô tả như "gù lưng" hoặc "lưng khom".
  • Cần phân biệt với scoliosis (chứng vẹo cột sống), tình trạng cột sống cong sang bên.
kyphosis

A doctor points to an X-ray showing a patient's kyphosis.

danh từ
  1. (y học) tật

Từ đồng nghĩa