hunchback

/'hʌmpbæk/ Cách viết khác : (hunchback) /'hʌntʃbæk/
danh từ
  1. lưng , lưng bướu
  2. người gù lưng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hunchback"

hunchback
A kind librarian with a hunchback helps a child reach a high shelf.