hunchback

/'hʌmpbæk/ Cách viết khác : (hunchback) /'hʌntʃbæk/
Học thuật
Thân thiện
hunchback

A kind librarian with a hunchback helps a child reach a high shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưng , tình trạng lưng bướu: Một dị tật thể chất khiến phần lưng trên bị cong bất thường, tạo thành một bướu.
    • Người gù lưng: Một người dị tật lưng .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old man had a pronounced hunchback. (Ông lão một cái lưng rất .)
    • In the novel, the character Quasimodo is a kind-hearted hunchback. (Trong tiểu thuyết, nhân vật Quasimodo một người gù lưng tốt bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a hunchback": bị gù lưng.
    • The condition caused him to have a hunchback from a young age. (Tình trạng bệnh khiến anh ấy bị gù lưng từ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Humpback (n): Một từ đồng nghĩa khác chỉ "lưng " hoặc "người gù lưng". Đôi khi cũng dùng để chỉ loài cá voi lưng (humpback whale).
  • Kyphosis (n): Thuật ngữ y học chỉ chứng cột sống.
Từ đồng nghĩa
  • Crookback: Người gù lưng (từ ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ "hunchback" có thể được coi thiếu tế nhị hoặc xúc phạm khi dùng để chỉ một người. Trong bối cảnh y học hoặc khi cần diễn đạt một cách tôn trọng, nên sử dụng các cụm từ mô tả như "a person with kyphosis" (người mắc chứng cột sống) hoặc "a person with a hunched back" (người lưng bị ).
hunchback

A kind librarian with a hunchback helps a child reach a high shelf.

danh từ
  1. lưng , lưng bướu
  2. người gù lưng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hunchback"