hunchback
/'hʌmpbæk/ Cách viết khác : (hunchback) /'hʌntʃbæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưng gù, tình trạng lưng có bướu: Một dị tật thể chất khiến phần lưng trên bị cong bất thường, tạo thành một bướu.
- Người gù lưng: Một người có dị tật lưng gù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old man had a pronounced hunchback. (Ông lão có một cái lưng gù rất rõ.)
- In the novel, the character Quasimodo is a kind-hearted hunchback. (Trong tiểu thuyết, nhân vật Quasimodo là một người gù lưng tốt bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a hunchback": bị gù lưng.
- The condition caused him to have a hunchback from a young age. (Tình trạng bệnh khiến anh ấy bị gù lưng từ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Humpback (n): Một từ đồng nghĩa khác chỉ "lưng gù" hoặc "người gù lưng". Đôi khi cũng dùng để chỉ loài cá voi lưng gù (humpback whale).
- Kyphosis (n): Thuật ngữ y học chỉ chứng gù cột sống.
Từ đồng nghĩa
- Crookback: Người gù lưng (từ ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ "hunchback" có thể được coi là thiếu tế nhị hoặc xúc phạm khi dùng để chỉ một người. Trong bối cảnh y học hoặc khi cần diễn đạt một cách tôn trọng, nên sử dụng các cụm từ mô tả như "a person with kyphosis" (người mắc chứng gù cột sống) hoặc "a person with a hunched back" (người có lưng bị gù).
danh từ
- lưng gù, lưng có bướu
- người gù lưng