humpback

/'hʌmpbæk/ Cách viết khác : (hunchback) /'hʌntʃbæk/
danh từ
  1. lưng , lưng bướu
  2. người gù lưng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "humpback"

humpback
A humpback whale leaps from the ocean.