humpback

/'hʌmpbæk/ Cách viết khác : (hunchback) /'hʌntʃbæk/
Học thuật
Thân thiện
humpback

A humpback whale leaps from the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưng , lưng bướu: Tình trạng cột sống bị cong bất thường, tạo thành một bướulưng.
    • Người gù lưng: Ngườitình trạng lưng .
    • Cá voi lưng : Một loài cá voi lớn (tên khoa học: Megaptera novaeangliae) nổi tiếng với vây ngực dài thường cong lưng lên cao khi lặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old man walked with a stoop due to his humpback. (Ông lão đi đứng khom người cái lưng .)
    • Scientists are studying the migration patterns of the humpback. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu đường di cư của cá voi lưng .)
    • In the classic story, the character Quasimodo is a kind-hearted humpback. (Trong câu chuyện cổ điển, nhân vật Quasimodo một người gù lưng tốt bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humpback whale": Cụm danh từ chính thức để chỉ loài cá voi lưng .
    • We went on a boat tour to see the humpback whales. (Chúng tôi đi thuyền để ngắm những con cá voi lưng .)
Biến thể từ gần giống
  • Hunchback (n): (Từ đồng nghĩa, ít dùng hơn trong văn cảnh y học hiện đại) lưng , người gù lưng.
  • Kyphosis (n): (Thuật ngữ y học) chứng gù lưng, tình trạng cột sống cong quá mức về phía trước.
Từ đồng nghĩa
  • Hunchback: Người/lưng (nghĩa ).
  • Crookback: Người/lưng (nghĩa , ít dùng).
Lưu ý
  • Trong tiếng Anh hiện đại, khi nói về con người, các thuật ngữ y học như "kyphosis" hoặc cách diễn đạt mô tả ( dụ: "person with a hunched back") thường được ưa dùng hơn tính tôn trọng. Từ "humpback" chủ yếu được dùng trong văn học, ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về loài cá voi.
humpback

A humpback whale leaps from the ocean.

danh từ
  1. lưng , lưng bướu
  2. người gù lưng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "humpback"