kếp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại vải mỏng, thường bằng lụa, bông hoặc sợi nhân tạo, có bề mặt nhăn hoặc gợn sóng đặc trưng: "kếp" là tên gọi của một loại vải có kết cấu đặc biệt, tạo cảm giác sần sùi, nhẹ và thường có độ rủ.
- Vật liệu cao su mỏng, xốp, có bề mặt nhăn, dùng làm đế giày dép: "kếp" còn chỉ một loại cao su đã qua xử lý để có bề mặt nhăn, tính đàn hồi tốt, thường dùng trong sản xuất đế giày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc váy này may bằng vải kếp nên rất nhẹ và mát. (Chiếc váy này được may bằng vải kếp nên rất nhẹ và mát.)
- Đôi giày này có đế bằng kếp, đi rất êm chân. (Đôi giày này có đế bằng kếp, đi rất êm chân.)
- Áo sơ mi kếp ít bị nhăn hơn vải thông thường. (Áo sơ mi kếp ít bị nhăn hơn vải thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vải kếp": cụm từ thông dụng để chỉ loại vải này, thường đi kèm với tên chất liệu cụ thể (ví dụ: kếp lụa, kếp polyester).
- Cô ấy thích mặc quần áo bằng vải kếp vào mùa hè. (Cô ấy thích mặc quần áo bằng vải kếp vào mùa hè.)
- "đế kếp": chỉ phần đế giày được làm từ chất liệu cao su kếp.
- Giày thể thao có đế kếp thường có độ bám tốt. (Giày thể thao có đế kếp thường có độ bám tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Crepe (từ mượn tiếng Anh, cùng nghĩa): thường được viết là "crêpe" hoặc "crepe", là từ gốc của "kếp".
- Mẫu váy crepe này đang rất thịnh hành. (Mẫu váy crepe này đang rất thịnh hành.)
- Vải nhăn: cách gọi mô tả đặc điểm của vải kếp.
- Cao su xốp: cách gọi mô tả cho chất liệu đế kếp.
Từ đồng nghĩa
- Vải crepe: (từ mượn) cùng chỉ loại vải kếp.
- Vải gợn sóng: mô tả đặc điểm bề mặt của vải.
Các cụm từ liên quan
- Giày đế kếp: loại giày có đế làm bằng cao su kếp.
- Anh ấy đi một đôi giày đế kếp màu trắng. (Anh ấy đi một đôi giày đế kếp màu trắng.)
- Áo kếp: áo được may từ vải kếp.
- Chiếc áo kếp này phù hợp để đi dự tiệc. (Chiếc áo kếp này phù hợp để đi dự tiệc.)