làm nhàm

  1. radoter; papoter
    • ông lão làm nhàm cả ngày
      le vieux qui radote toute la jourée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "làm nhàm"

làm nhàm
Mẹ bảo con không nên ăn quà làm nhàm trước bữa tối.