lành da

  1. dont les lésions se guérissent facilement (en parlant d'un épiderme)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lành da"

lành da
Vết thương nhỏ trên tay em bé đang lành da rất nhanh.