lành lặn

  1. non déchiré; convenables
    • Quần áo lành lặn
      vêtements non déchirés
    • ăn mặc lành lặn
      avoir une tenue convenable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lành lặn"

lành lặn
Quần áo của em bé vẫn còn lành lặn sau một ngày vui chơi.