lá cải

noun
  1. rag
    • tôi chả đọc tờ lá cải ấy đâu
      I don't read that rag

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lá cải
Một người đàn ông vứt tờ lá cải vào thùng rác.