lá mạ

  1. feuille de plant de riz
    • màu lá mạ
      d'un vert jaune

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lá mạ"

lá mạ
Lá mạ xanh tươi phủ kín thửa ruộng.