lama

/'lɑ:mə/
Học thuật
Thân thiện
lama

Un lama broute paisiblement dans un pré de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Lạt ma: Một danh hiệu tôn giáo chỉ một bậc thầy tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng, thườngmột tu sĩ.
    • (Động vật học) Lạc đà không bướu: Một loài động vật có vú thuộc họ lạc đà, nguồn gốc từ Nam Mỹ, không bướu, lông dài được nuôi để lấy lông, thồ hàng hoặc làm thú cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Tôn giáo):

    • Le lama a guidé la méditation des disciples. (Vị lạt ma đã hướng dẫn các đệ tử thiền định.)
    • Ils sont allés consulter un lama réputé. (Họ đã đi thỉnh giáo một vị lạt ma nổi tiếng.)
  • Danh từ (Động vật học):

    • Le lama est un animal domestique des régions andines. (Lạc đà không bướumột loài vật nuôivùng Andes.)
    • Sa ferme élève des lamas pour leur laine. (Trang trại của anh ấy nuôi những con lạc đà không bướu để lấy lông của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lama incarné: (Danh từ) Phật sống, một vị lạt ma được công nhận là hóa thân của một vị Phật hoặc Bồ tát.
    • Le dalaï-lama est considéré comme un lama incarné. (Đức Đạt-lai Lạt-ma được coi là một vị Phật sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamaserie (n.f): Tu viện của các lạt maTây Tạng hoặc Mông Cổ.
    • Ils ont visité une ancienne lamaserie dans l'Himalaya. (Họ đã thăm một tu viện cổ trên dãy Himalaya.)
Từ đồng nghĩa
  • (Tôn giáo): Guru (thầy, đạo ), moine (tu sĩ).
  • (Động vật học): Aucun synonyme exact. Có thể mô tả là "camélidé sans bosse" (loài thuộc họ lạc đà không bướu).
Lưu ý
  • Từ "lama" trong tiếng Phápmột từ đồng âm dị nghĩa, mang hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt giữa nghĩa tôn giáo (con người) nghĩa động vật học (con vật).
lama

Un lama broute paisiblement dans un pré de montagne.

{{lama}}
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) la ma (thầy tuTây tạng)
    • lama incarné
      Phật sống
danh từ giống đực
  1. (động vật học) lạc đà không bướu