Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - Vietnamese)
láng cháng
Jump to user comments
  • passer un petit moment
    • Mỗi ngày ông ấy chỉ láng cháng đến bàn giấy một lần
      chaque jour il ne fait que passer un petit moment au bureau une fois
Related search result for "láng cháng"
Comments and discussion on the word "láng cháng"