lâchage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự buông, sự thả: Hành động làm cho một vật gì đó không còn bị giữ chặt nữa.
- (Thân mật) Sự bỏ rơi (bạn, người yêu): Hành động ngừng hỗ trợ hoặc chấm dứt mối quan hệ với ai đó, đặc biệt là một cách đột ngột hoặc không trung thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lâchage de la corde a été soudain. (Việc thả dây thừng diễn ra đột ngột.)
- Il a mal vécu le lâchage de ses amis après l'échec. (Anh ấy rất khổ tâm vì sự bỏ rơi của bạn bè sau thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lâchage de main": sự buông tay (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ví dụ: ngừng hỗ trợ).
- Le lâchage de main en pleine escalade est dangereux. (Việc buông tay giữa lúc leo núi rất nguy hiểm.)
"lâchage en vol": sự thả (vật gì đó) khi đang bay (thường trong ngữ cảnh hàng không, thể thao).
- Le parachutiste a procédé au lâchage en vol du matériel. (Người nhảy dù đã tiến hành thả trang thiết bị khi đang bay.)
Biến thể và từ gần giống
Lâcher (động từ): buông, thả, bỏ rơi.
- Il ne faut pas lâcher la rampe. (Không được buông tay khỏi lan can.)
Relâchement (danh từ giống đực): sự nới lỏng, sự giảm sút (có thể về kỷ luật, sự chú ý).
- Un relâchement de la vigilance est à éviter. (Cần tránh sự giảm sút cảnh giác.)
Từ đồng nghĩa
- Abandon (danh từ giống đực): sự từ bỏ, sự bỏ rơi.
- Largage (danh từ giống đực): sự thả, sự ném (hàng hóa từ máy bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'lâchage' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ gốc 'lâcher').
Thành ngữ liên quan
- Être victime d’un lâchage (Thành ngữ): là nạn nhân của sự bỏ rơi.
- Après le scandale, le politicien a été victime d’un lâchage général de son parti. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã trở thành nạn nhân của sự bỏ rơi hàng loạt từ đảng của ông ta.)
danh từ giống đực
- sự buông, sự thả
- (thân mật) sự bỏ rơi (bạn, người yêu)