lâng lâng

  1. dispos; léger
  2. planer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lâng lâng"

lâng lâng
Sau khi hoàn thành bài thi, tâm trạng cậu học sinh lâng lâng.