légalité

Học thuật
Thân thiện
légalité

La légalité de cette décision est confirmée par le tribunal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hợp pháp: Trạng thái hoặc đặc điểm của một hành động, quyết định, hoặc tình huống phù hợp với luật pháp hiện hành.
    • Pháp chế: Nguyên tắc mọi thứ phải tuân theo luật pháp; hệ thống trong đó luật pháptối thượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La légalité de cette décision est mise en doute. (Tính hợp pháp của quyết định này đang bị nghi ngờ.)
    • Le gouvernement doit agir dans le strict respect de la légalité. (Chính phủ phải hành động trong sự tôn trọng nghiêm ngặt pháp chế.)
    • Il a vérifié la légalité du contrat avant de le signer. (Anh ấy đã kiểm tra tính hợp pháp của hợp đồng trước khi ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de légalité": Nguyên tắc pháp chế. Đâynguyên tắc cơ bản trong luật công, đòi hỏi mọi hành động của nhà nước phải dựa trên luật.

    • Le principe de légalité est un pilier de l'État de droit. (Nguyên tắc pháp chếmột trụ cột của nhà nước pháp quyền.)
  • "Contrôle de légalité": Kiểm tra tính hợp pháp. Thườngthẩm quyền của một cơ quan tư pháp (như Hội đồng Nhà nướcPháp) để xem xét các văn bản hành chính phù hợp với luật không.

    • Le tribunal administratif exerce un contrôle de légalité sur les actes des maires. (Tòa án hành chính thực hiện kiểm tra tính hợp pháp đối với các văn bản của thị trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Légal, légale (tính từ): hợp pháp, thuộc về pháp luật.

    • Une procédure légale (Một thủ tục hợp pháp).
  • Légalement (trạng từ): một cách hợp pháp.

    • Agir légalement (Hành động một cách hợp pháp).
  • Légaliser (động từ): hợp pháp hóa.

    • Légaliser un document (Hợp pháp hóa một tài liệu).
  • Illégalité (danh từ giống cái): Tính bất hợp pháp. (Từ trái nghĩa).

    • L'illégalité de cette pratique est évidente. (Tính bất hợp pháp của hành vi nàyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conformité à la loi: Sự phù hợp với luật pháp.
  • Légitimité (trong một số ngữ cảnh): Tính chính đáng, hợp hiến (nhấn mạnh đến sự đúng đắn, công bằng hơn là chỉ sự phù hợp với văn bản luật).
Các cụm từ liên quan
  • Être en règle avec la légalité: Tuân thủ đúng pháp luật.

    • L'entreprise s'assure d'être en règle avec la légalité fiscale. (Công ty đảm bảo tuân thủ đúng pháp luật về thuế.)
  • Dans le cadre de la légalité: Trong khuôn khổ pháp luật.

    • Les manifestations doivent se dérouler dans le cadre de la légalité. (Các cuộc biểu tình phải diễn ra trong khuôn khổ pháp luật.)
Thành ngữ liên quan
  • La légalité n'est pas toujours la légitimité: Tính hợp pháp không phải lúc nào cũngtính chính đáng. (Nhấn mạnh rằng một điều có thể đúng luật nhưng không được xã hội coi là công bằng hay đúng đắn).
    • Ce décret est d'une légalité douteuse, et beaucoup contestent sa légitimité. (Nghị định này tính hợp pháp đáng ngờ, nhiều người phản đối tính chính đáng của .)
légalité

La légalité de cette décision est confirmée par le tribunal.

danh từ giống cái
  1. tính hợp pháp
  2. pháp chế

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "légalité"