légalité

danh từ giống cái
  1. tính hợp pháp
  2. pháp chế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "légalité"

légalité
La légalité de cette décision est confirmée par le tribunal.