léonin

Học thuật
Thân thiện
léonin

Un lion léonin se repose majestueusement sur un rocher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sư tử, giống sư tử: Mô tả đặc điểm, vẻ ngoài hoặc tính chất gợi nhớ đến con sư tử.
    • (Nghĩa bóng) Chiếm phần lợi hơn, bất công: Dùng để chỉ một thỏa thuận hoặc tình huống trong đó một bên chiếm lợi thế quá lớn bất công so với bên kia.
    • (Thơ ca) vần lưng: Chỉ một kiểu gieo vần trong thơ, khi âm tiết cuối của một từ trong câu trên vần với một âm tiết không phải cuối cùng trong câu dưới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa con vật):
    • Il a une crinière léonine impressionnante. (Anh ấy có một bờm tóc giống sư tử ấn tượng.)
    • Le rugissement léonin du vieil acteur domina la scène. (Tiếng gầm như sư tử của diễn viên già đã thống trị sân khấu.)
  • Tính từ (nghĩa bóng, bất công):
    • Ce contrat léonin avantage uniquement l'employeur. (Hợp đồng chiếm phần hơn này chỉ có lợi cho người chủ.)
    • Les conditions léonines du prêt ont été dénoncées. (Các điều kiện bất công của khoản vay đã bị lên án.)
  • Tính từ (thơ ca):
    • Le poète utilise souvent la rime léonine dans ses sonnets. (Nhà thơ thường sử dụng vần lưng trong các bài sonnet của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contrat léonin": Hợp đồng bóc lột, hợp đồng bất công. Đâymột thuật ngữ pháp lý phổ biến.
    • Le tribunal a annulé le contrat léonin. (Tòa án đã hủy bỏ hợp đồng bất công.)
  • "Rime léonine": Vần lưng. Một thuật ngữ chuyên môn trong phê bình văn học thơ ca.
    • L'étude analyse l'usage de la rime léonine chez les poètes classiques. (Nghiên cứu phân tích việc sử dụng vần lưngcác nhà thơ cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Lion (danh từ): Con sư tử.
    • Le lion est le roi de la savane. (Sư tửchúa tể thảo nguyên.)
  • Inique (tính từ): Bất công, bất chính (nghĩa gần với "léonin" trong bối cảnh pháp lý/xã hội).
    • Une décision inique. (Một quyết định bất công.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa con vật): (thuộc họ mèo), (vương giả - nghĩa ẩn dụ).
  • (Nghĩa bất công): (lạm dụng), (không cân bằng), (áp bức).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir une part du lion": Chiếm phần lớn nhất, phần lợi nhất (nghĩa đen: phần của sư tử).
    • Dans ce marché, la grande entreprise a la part du lion. (Trong thị trường này, tập đoàn lớn chiếm phần lớn nhất.)
léonin

Un lion léonin se repose majestueusement sur un rocher.

tính từ
  1. (thuộc) sư tử, (như) sư tử
    • Tête léonine
      đầu sư tử
  2. (nghĩa bóng) giành phần hơn
    • Contrat léonin
      hợp đồng giành phần hơn
tính từ
  1. () vần lưng (thơ ca)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống