juste

tính từ
  1. công bằng
    • Homme juste
      người công bằng
    • Sentence juste
      bản án công bằng
  2. chính đáng
    • Juste colère
      cơn giận chính đáng
    • Juste cause
      sự nghiệp chính nghĩa
  3. đúng, chính xác, xác đáng, thích đáng
    • Raisonnement juste
      lập luận đúng
    • Coup d'oeil juste
      cái nhìn chính xác
    • Mot juste
      từ thích đáng
  4. vừa vặn, vừa khéo
    • Justes proportions
      tỷ lệ vừa vặn
  5. sít, chật
    • Souliers trop justes
      giày quá sít
  6. hơi thiếu
    • Repas trop juste pour dix personnes
      bữa ăn quá thiếu đối với mười người ăn
    • à juste titre
      chính đáng
    • juste ciel!
      trời ơi! (tỏ ý ngạc nhiên, bất bình)
danh từ
  1. người công minh chính trực; người ngoan đạo mẫu mực
danh từ giống đực
  1. cái công bằng
    • Le juste et l'injuste
      cái công bằng cái bất công
    • dormir du sommeil du juste
      ngủ ngon giấc
phó từ
  1. đúng, chính xác
    • Voir juste
      nhìn đúng
  2. đúng ngay, đúng vào
    • Juste au-dessus des arbres
      đúng ngay trên ngọn cây
    • Juste ce qu'il faut
      đúng cái cần thiết
    • Juste à ce moment
      đúng vào lúc ấy
  3. vừa vặn; hơi thiếu
    • Prévoir un peu juste
      dự toán hơi thiếu
    • au juste
      đúng, chính xác
    • Ne pas savoir au juste
      không biết chính xác
    • comme de juste
      (thân mật) đúng theo lẽ
    • Vous serez payé, comme de juste
      đúng theo lẽ, anh sẽ được trả tiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

juste
Un juge rend une sentence juste.