juste

Học thuật
Thân thiện
juste

Un juge rend une sentence juste.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Công bằng, chính trực: Chỉ tính cách hoặc hành động tuân theo lẽ phải, công lý.
    • Chính đáng, hợp: Chỉ điều đó lý do xác đáng, đáng được chấp nhận.
    • Đúng, chính xác, thích đáng: Chỉ sự phù hợp, chính xác hoặc dùng từ ngữ, lý lẽ một cách chuẩn xác.
    • Vừa vặn, khít: Chỉ kích thước hoàn toàn phù hợp, không thừa không thiếu.
    • Sít, chật: Chỉ kích thước hơi nhỏ, gây cảm giác sát.
    • Hơi thiếu, vừa đủ: Chỉ số lượng hoặc phần chiamức tối thiểu, vừa đủ hoặc hơi thiếu.
  2. Danh từ giống đực (le juste):

    • Người công minh, chính trực: Người sống hành xử theo lẽ công bằng.
    • Người ngoan đạo, mẫu mực: Người đạo đức tốt, sống đúng theo tôn giáo hoặc chuẩn mực.
    • Điều công bằng, lẽ phải: Khái niệm trừu tượng về sự công chính.
  3. Phó từ:

    • Đúng, chính xác: Mô tả hành động được thực hiện một cách đúng đắn, chuẩn xác.
    • Đúng ngay, đúng vào: Nhấn mạnh sự trùng khớp chính xác về vị trí hoặc thời điểm.
    • Vừa vặn, vừa đủ: Chỉ số lượng hoặc mức độngưỡng vừa đủ, không .
    • Hơi thiếu: Chỉ sự tính toán hoặc dự trùmức hơi thấp hơn nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un homme juste. (Đómột người đàn ông công bằng.)
    • Sa colère est juste. (Cơn giận của anh ấychính đáng.)
    • Tu as trouvé le mot juste. (Bạn đã tìm được từ thích đáng.)
    • Ces chaussures sont trop justes. (Đôi giày này quá chật.)
    • La portion est un peu juste. (Phần ăn hơi ít.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il défend toujours le juste. (Anh ấy luôn bảo vệ lẽ phải.)
    • Dormir du sommeil du juste. (Ngủ một giấc ngủ ngon lành [của người lương thiện].)
  • Phó từ:

    • Il vise juste. (Anh ấy nhắm bắn rất chính xác.)
    • Placez-le juste au centre. (Hãy đặt đúng ngaytrung tâm.)
    • J'ai calculé juste. (Tôi đã tính toán vừa đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À juste titre: Một cách chính đáng, lý.

    • Il a été félicité à juste titre. (Anh ấy đã được khen ngợi một cách chính đáng.)
  • Au juste: Một cách chính xác.

    • Je ne sais pas au juste combien ça coûte. (Tôi không biết chính xác cái đó giá bao nhiêu.)
  • Comme de juste: Đương nhiên, đúng như lẽ thường.

    • Comme de juste, il a accepté l'invitation. (Đương nhiên, anh ấy đã nhận lời mời.)
Biến thể từ gần giống
  • Justement (phó từ): Đúng vậy, chính xácthế (dùng để nhấn mạnh hoặc đồng tình).

    • C'est justement ce que je pensais. (Đó chính xácđiều tôi đang nghĩ.)
  • Justesse (danh từ giống cái): Sự chính xác, sự đúng đắn.

    • La justesse de son raisonnement. (Sự đúng đắn trong lập luận của anh ta.)
  • Injuste (tính từ): Trái ngược với "juste", có nghĩabất công, không chính đáng.

Từ đồng nghĩa
  • Équitable (tính từ): Công bằng.
  • Correct (tính từ): Đúng đắn, chính xác.
  • Précis (tính từ): Chính xác, rõ ràng.
  • Étroit (tính từ): Hẹp, chật (nghĩa về kích thước).
Thành ngữ liên quan
  • Juste ciel!: Trời ơi! (Thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên, bất bình).

    • Juste ciel ! Que s'est-il passé ? (Trời ơi! Chuyện đã xảy ra vậy?)
  • Le juste milieu: Con đường trung dung, sự cân bằng hợp lý.

    • Il cherche toujours le juste milieu. (Anh ấy luôn tìm kiếm sự cân bằng hợp lý.)
juste

Un juge rend une sentence juste.

tính từ
  1. công bằng
    • Homme juste
      người công bằng
    • Sentence juste
      bản án công bằng
  2. chính đáng
    • Juste colère
      cơn giận chính đáng
    • Juste cause
      sự nghiệp chính nghĩa
  3. đúng, chính xác, xác đáng, thích đáng
    • Raisonnement juste
      lập luận đúng
    • Coup d'oeil juste
      cái nhìn chính xác
    • Mot juste
      từ thích đáng
  4. vừa vặn, vừa khéo
    • Justes proportions
      tỷ lệ vừa vặn
  5. sít, chật
    • Souliers trop justes
      giày quá sít
  6. hơi thiếu
    • Repas trop juste pour dix personnes
      bữa ăn quá thiếu đối với mười người ăn
    • à juste titre
      chính đáng
    • juste ciel!
      trời ơi! (tỏ ý ngạc nhiên, bất bình)
danh từ
  1. người công minh chính trực; người ngoan đạo mẫu mực
danh từ giống đực
  1. cái công bằng
    • Le juste et l'injuste
      cái công bằng cái bất công
    • dormir du sommeil du juste
      ngủ ngon giấc
phó từ
  1. đúng, chính xác
    • Voir juste
      nhìn đúng
  2. đúng ngay, đúng vào
    • Juste au-dessus des arbres
      đúng ngay trên ngọn cây
    • Juste ce qu'il faut
      đúng cái cần thiết
    • Juste à ce moment
      đúng vào lúc ấy
  3. vừa vặn; hơi thiếu
    • Prévoir un peu juste
      dự toán hơi thiếu
    • au juste
      đúng, chính xác
    • Ne pas savoir au juste
      không biết chính xác
    • comme de juste
      (thân mật) đúng theo lẽ
    • Vous serez payé, comme de juste
      đúng theo lẽ, anh sẽ được trả tiền