juste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Công bằng, chính trực: Chỉ tính cách hoặc hành động tuân theo lẽ phải, công lý.
- Chính đáng, hợp lý: Chỉ điều gì đó có lý do xác đáng, đáng được chấp nhận.
- Đúng, chính xác, thích đáng: Chỉ sự phù hợp, chính xác hoặc dùng từ ngữ, lý lẽ một cách chuẩn xác.
- Vừa vặn, khít: Chỉ kích thước hoàn toàn phù hợp, không thừa không thiếu.
- Sít, chật: Chỉ kích thước hơi nhỏ, gây cảm giác bó sát.
- Hơi thiếu, vừa đủ: Chỉ số lượng hoặc phần chia ở mức tối thiểu, vừa đủ hoặc hơi thiếu.
Danh từ giống đực (le juste):
- Người công minh, chính trực: Người sống và hành xử theo lẽ công bằng.
- Người ngoan đạo, mẫu mực: Người có đạo đức tốt, sống đúng theo tôn giáo hoặc chuẩn mực.
- Điều công bằng, lẽ phải: Khái niệm trừu tượng về sự công chính.
Phó từ:
- Đúng, chính xác: Mô tả hành động được thực hiện một cách đúng đắn, chuẩn xác.
- Đúng ngay, đúng vào: Nhấn mạnh sự trùng khớp chính xác về vị trí hoặc thời điểm.
- Vừa vặn, vừa đủ: Chỉ số lượng hoặc mức độ ở ngưỡng vừa đủ, không dư.
- Hơi thiếu: Chỉ sự tính toán hoặc dự trù ở mức hơi thấp hơn nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un homme juste. (Đó là một người đàn ông công bằng.)
- Sa colère est juste. (Cơn giận của anh ấy là chính đáng.)
- Tu as trouvé le mot juste. (Bạn đã tìm được từ thích đáng.)
- Ces chaussures sont trop justes. (Đôi giày này quá chật.)
- La portion est un peu juste. (Phần ăn hơi ít.)
Danh từ giống đực:
- Il défend toujours le juste. (Anh ấy luôn bảo vệ lẽ phải.)
- Dormir du sommeil du juste. (Ngủ một giấc ngủ ngon lành [của người lương thiện].)
Phó từ:
- Il vise juste. (Anh ấy nhắm bắn rất chính xác.)
- Placez-le juste au centre. (Hãy đặt nó đúng ngay ở trung tâm.)
- J'ai calculé juste. (Tôi đã tính toán vừa đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
À juste titre: Một cách chính đáng, có lý.
- Il a été félicité à juste titre. (Anh ấy đã được khen ngợi một cách chính đáng.)
Au juste: Một cách chính xác.
- Je ne sais pas au juste combien ça coûte. (Tôi không biết chính xác cái đó giá bao nhiêu.)
Comme de juste: Đương nhiên, đúng như lẽ thường.
- Comme de juste, il a accepté l'invitation. (Đương nhiên, anh ấy đã nhận lời mời.)
Biến thể và từ gần giống
Justement (phó từ): Đúng vậy, chính xác là thế (dùng để nhấn mạnh hoặc đồng tình).
- C'est justement ce que je pensais. (Đó chính xác là điều tôi đang nghĩ.)
Justesse (danh từ giống cái): Sự chính xác, sự đúng đắn.
- La justesse de son raisonnement. (Sự đúng đắn trong lập luận của anh ta.)
Injuste (tính từ): Trái ngược với "juste", có nghĩa là bất công, không chính đáng.
Từ đồng nghĩa
- Équitable (tính từ): Công bằng.
- Correct (tính từ): Đúng đắn, chính xác.
- Précis (tính từ): Chính xác, rõ ràng.
- Étroit (tính từ): Hẹp, chật (nghĩa về kích thước).
Thành ngữ liên quan
Juste ciel!: Trời ơi! (Thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên, bất bình).
- Juste ciel ! Que s'est-il passé ? (Trời ơi! Chuyện gì đã xảy ra vậy?)
Le juste milieu: Con đường trung dung, sự cân bằng hợp lý.
- Il cherche toujours le juste milieu. (Anh ấy luôn tìm kiếm sự cân bằng hợp lý.)
tính từ
- công bằng
- Homme justengười công bằng
- Sentence justebản án công bằng
- chính đáng
- Juste colèrecơn giận chính đáng
- Juste causesự nghiệp chính nghĩa
- đúng, chính xác, xác đáng, thích đáng
- Raisonnement justelập luận đúng
- Coup d'oeil justecái nhìn chính xác
- Mot justetừ thích đáng
- vừa vặn, vừa khéo
- Justes proportionstỷ lệ vừa vặn
- sít, chật
- Souliers trop justesgiày quá sít
- hơi thiếu
- Repas trop juste pour dix personnesbữa ăn quá thiếu đối với mười người ăn
- à juste titrechính đáng
- juste ciel!trời ơi! (tỏ ý ngạc nhiên, bất bình)
danh từ
- người công minh chính trực; người ngoan đạo mẫu mực
danh từ giống đực
- cái công bằng
- Le juste et l'injustecái công bằng và cái bất công
- dormir du sommeil du justengủ ngon giấc
phó từ
- đúng, chính xác
- Voir justenhìn đúng
- đúng ngay, đúng vào
- Juste au-dessus des arbresđúng ngay trên ngọn cây
- Juste ce qu'il fautđúng cái cần thiết
- Juste à ce momentđúng vào lúc ấy
- vừa vặn; hơi thiếu
- Prévoir un peu justedự toán hơi thiếu
- au justeđúng, chính xác
- Ne pas savoir au justekhông biết chính xác
- comme de juste(thân mật) đúng theo lẽ
- Vous serez payé, comme de justeđúng theo lẽ, anh sẽ được trả tiền