lên án

  1. condamner; incriminer; stigmatiser; flétrir
    • Lên án một chế độ
      condamner un régime
    • Lên án một hành động xấu
      flétrir une mauvaise action

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lên án"

lên án
Một tờ báo lên án hành vi gây ô nhiễm môi trường.