lênh láng

  1. qui se répand abondamment ; qui coule abondamment
    • Nước lênh láng trên sàn
      eau qui se répand abondamment sur le plancher
    • Máu lênh láng
      du sang qui coule abondamment

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lênh láng"

lênh láng
Nước mưa lênh láng trên mặt đường.