lót lòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một ít thức ăn nhẹ ăn trước bữa chính: "lót lòng" chỉ việc ăn một lượng nhỏ thức ăn để đỡ đói trước khi ăn bữa chính hoặc trong lúc chờ đợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đi đường xa, anh ấy mua ổ bánh mì để lót lòng. (Trên đường đi xa, anh ấy mua một ổ bánh mì để ăn đỡ đói.)
- Bữa tiệc tối còn lâu, chúng ta nên ăn chút gì đó lót lòng đã. (Bữa tiệc tối còn lâu mới bắt đầu, chúng ta nên ăn chút gì đó cho đỡ đói trước đã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời mời lịch sự, thân mật: Khi mời ai đó dùng một chút thức ăn nhẹ trước bữa chính.
- Mời mọi người dùng chút chè này lót lòng. (Mời mọi người dùng một chút chè này cho đỡ đói.)
Biến thể và từ gần giống
- Lót dạ (danh từ): Có nghĩa hoàn toàn tương đương với "lót lòng", được dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
- Ăn tạm cái bánh này lót dạ đã. (Ăn tạm cái bánh này cho đỡ đói đã.)
Từ đồng nghĩa
- Ăn nhẹ: ăn một ít thức ăn.
- Ăn đỡ: ăn tạm để đỡ cảm giác đói.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lót lòng" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng các cụm như "ăn nhẹ" hoặc "dùng bữa phụ".
- "Lót lòng" và "lót dạ" có thể dùng thay thế cho nhau mà không thay đổi nghĩa.
- Nh. Lót dạ.