lót lòng

Học thuật
Thân thiện
lót lòng

Một người đàn ông ăn một chiếc bánh mì nhỏ để lót lòng trước bữa trưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một ít thức ăn nhẹ ăn trước bữa chính: "lót lòng" chỉ việc ăn một lượng nhỏ thức ăn để đỡ đói trước khi ăn bữa chính hoặc trong lúc chờ đợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đi đường xa, anh ấy muabánh mì để lót lòng. (Trên đường đi xa, anh ấy mua mộtbánh mì để ăn đỡ đói.)
    • Bữa tiệc tối còn lâu, chúng ta nên ăn chút đó lót lòng đã. (Bữa tiệc tối còn lâu mới bắt đầu, chúng ta nên ăn chút đó cho đỡ đói trước đã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời mời lịch sự, thân mật: Khi mời ai đó dùng một chút thức ăn nhẹ trước bữa chính.
    • Mời mọi người dùng chút chè này lót lòng. (Mời mọi người dùng một chút chè này cho đỡ đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Lót dạ (danh từ): Có nghĩa hoàn toàn tương đương với "lót lòng", được dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
    • Ăn tạm cái bánh này lót dạ đã. (Ăn tạm cái bánh này cho đỡ đói đã.)
Từ đồng nghĩa
  • Ăn nhẹ: ăn một ít thức ăn.
  • Ăn đỡ: ăn tạm để đỡ cảm giác đói.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lót lòng" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng các cụm như "ăn nhẹ" hoặc "dùng bữa phụ".
  • "Lót lòng" "lót dạ" có thể dùng thay thế cho nhau không thay đổi nghĩa.
lót lòng

Một người đàn ông ăn một chiếc bánh mì nhỏ để lót lòng trước bữa trưa.

  1. Nh. Lót dạ.

Từ gần giống

Từ chứa "lót lòng"