lùng tùng

  1. (onomatopée) bruit de roulement d'un tambour
    • ngày hội lùng tùng
      fête populaire dans les régions montagneuses

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lùng tùng"

lùng tùng
Làng tổ chức ngày hội lùng tùng với tiếng trống vang xa.