lăn lóc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (đg.):
- Lăn đi lăn lại, lăn qua lăn lại: Diễn tả hành động lăn tròn hoặc di chuyển bằng cách lăn một cách liên tục, không dứt. Nghĩa này tương tự như "lăn".
- Tính từ phụ (t. ph.):
- Ham mê, đắm chìm một cách mê muội: Chỉ trạng thái say mê, chìm đắm quá mức vào một thú vui, thường là tiêu cực (như cờ bạc, rượu chè), đến mức không quan tâm đến điều gì khác.
- Khổ sở, vất vả, không được chăm sóc chu đáo: Chỉ tình trạng sống khó nhọc, thiếu thốn, phải tự xoay sở mà không có sự chăm nom, nương tựa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quả bóng lăn lóc từ góc sân này sang góc sân kia. (Quả bóng lăn đi lăn lại từ góc sân này sang góc sân kia.)
- Đứa trẻ lăn lóc trên thảm cỏ vì đau bụng. (Đứa trẻ lăn qua lăn lại trên thảm cỏ vì đau bụng.)
- Tính từ phụ:
- Anh ta lăn lóc trong các sòng bạc suốt mấy năm trời. (Anh ta đắm chìm trong các sòng bạc suốt mấy năm trời.)
- Những đứa trẻ mồ côi phải sống lăn lóc nơi đầu đường xó chợ. (Những đứa trẻ mồ côi phải sống khổ sở, vất vả nơi đầu đường xó chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lăn lóc kiếm sống": Vật lộn, chật vật một cách vất vả để tìm kế sinh nhai.
- Ông ấy đã phải lăn lóc kiếm sống từ khi còn rất trẻ. (Ông ấy đã phải vật lộn vất vả kiếm sống từ khi còn rất trẻ.)
- "Lăn lóc với công việc": Chìm đắm, dành toàn bộ thời gian và tâm trí cho công việc một cách mệt nhọc.
- Cô ấy lăn lóc với công việc đến quên cả ăn uống. (Cô ấy chìm đắm trong công việc đến quên cả ăn uống.)
Biến thể và từ gần giống
- Lăn (động từ): Hành động di chuyển bằng cách xoay tròn tiếp xúc với mặt phẳng. Nghĩa cơ bản hơn và ít hàm ý về sự liên tục, khổ sở như "lăn lóc".
- Vật lộn (động từ): Vất vả, khó nhọc để chống chọi hoặc đạt được điều gì đó. Gần nghĩa với "lăn lóc" ở khía cạnh gian khổ.
- Đắm chìm (động từ): Chìm đắm, say mê vào một thứ gì đó. Gần nghĩa với "lăn lóc" ở khía cạnh ham mê.
Từ đồng nghĩa
- Về nghĩa "ham mê": Say đắm, mê muội, đam mê (nhưng "lăn lóc" thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Về nghĩa "khổ sở": Khốn khổ, cơ cực, long đong, lận đận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu)
Thành ngữ liên quan
(Từ "lăn lóc" thường xuất hiện trong các cụm từ diễn đạt hơn là trong các thành ngữ cố định)
- I. đg. Nh. Lăn. II. t. ph. 1. Ham mê: Lăn lóc trong đám bạc. 2. Khổ sở, không người chăm nom: Trẻ sống lăn lóc.