lăn lóc

  1. traîner
    • Để dụng cụ lăn lócsân
      laisser traîner les outils dans la cour
  2. se traîner
    • Lăn lóc trong sòng bạc
      se traîner dans un tripot

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lăn lóc
Một đứa trẻ sống lăn lóc trên đường phố.