lưỡng cư

  1. (biol., anat.) amphibie
    • lớp lưỡng cư
      amphibiens

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lưỡng cư"

lưỡng cư
Ếch là một loài động vật lưỡng cư điển hình.