lưu động

  1. ambulant; itinérant; roulant
    • Bệnh viện lưu động
      hôpital ambulant
    • Cuộc triển lãm lưu động
      exposition itinérante
    • Nhân viên lưu động
      personnel roulant
    • Đại sứ lưu động
      ambassadeur itinérant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lưu động"

lưu động
Tủ sách lưu động được đặt trong sân trường để học sinh mượn sách.