lưu thông

  1. circulation
    • Sự lưu thông hàng hoá
      la circulation des marchandises
    • lưu thông phân phối
      circulation et distribution

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lưu thông
Hàng hóa lưu thông thuận lợi trên các tuyến đường sắt.