lầm lầm

  1. (cũng viết lằm lằm) renfrogné; rechigné
    • Mặt lầm lầm
      visage renfrogné
    • Vẻ lầm lầm
      air rechigné

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lầm lầm
Nước trong ao trông lầm lầm.