dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
lắng
Words Containing "lắng"
lắng đắng
lắng nghe
lắng nhắng
lắng đọng
lắng tai
lo lắng
sâu lắng
tách lắng
trầm lắng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...