lặc lè

  1. lourdement; pesamment
    • Mang nặng lặc lè
      être chargé pesamment
    • lặc là lặc lè
      (redoublement ; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lặc lè"

lặc lè
Một người nông dân gánh một bó lúa lặc lè trên vai.