lễ vật

Học thuật
Thân thiện
lễ vật

Nhà trai mang lễ vật đến nhà gái trong ngày cưới hỏi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật phẩm được dùng để biếu, tặng hoặc dâng cúng trong các dịp tính chất nghi lễ, trang trọng: "lễ vật" thứ được chuẩn bị kỹ lưỡng để thể hiện lòng thành kính, biết ơn hoặc theo phong tục trong các nghi thức như cưới hỏi, cúng bái, viếng thăm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà trai chuẩn bị lễ vật thật đầy đủ để mang sang nhà gái. (Gia đình chú rể chuẩn bị đồ lễ thật đầy đủ để mang sang gia đình cô dâu.)
    • Các phật tử thành tâm dâng lễ vật lên chùa. (Các phật tử thành tâm dâng đồ cúng lên chùa.)
    • Lễ vật trong mâm cơm cúng gia tiên thường gồm hoa quả, xôi, . (Đồ cúng trong mâm cơm cúng tổ tiên thường gồm hoa quả, xôi, .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lễ vật thành tâm": đồ lễ được dâng lên với tất cả lòng thành kính, chân thành, không nhất thiết phải giá trị vật chất cao.

    • chỉ nải chuối, quả cam nhưng đó lễ vật thành tâm của cụ. ( chỉ nải chuối, quả cam nhưng đó đồ lễ chân thành của cụ.)
  • "sắm lễ vật": chuẩn bị, mua sắm các vật phẩm để làm đồ lễ.

    • Gia đình tôi đã sắm lễ vật đầy đủ để đi lễ chùa đầu năm. (Gia đình tôi đã chuẩn bị đồ lễ đầy đủ để đi lễ chùa đầu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồ lễ (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "lễ vật" trong nhiều ngữ cảnh.

    • Mâm đồ lễ được bày biện trang trọng. (Mâm đồ cúng được bày biện trang trọng.)
  • Vật phẩm cúng tế (cụm danh từ): chỉ chung các vật dùng để cúng, tế lễ.

  • Quà cáp (danh từ): thường chỉ vật phẩm để tặng, biếu trong các dịp thông thường, ít mang tính nghi lễ trang trọng như "lễ vật".
Từ đồng nghĩa
  • Đồ cúng: vật phẩm dùng để cúng bái.
  • Phẩm vật: vật phẩm (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
  • Tặng phẩm: vật phẩm để tặng.
Các cụm từ liên quan
  • Dâng lễ vật: hành động nâng, đưa đồ lễ lên một cách trang trọng (thường lên bàn thờ, chùa chiền).

    • Các học trò dâng lễ vật lên thầy để tỏ lòng biết ơn. (Các học trò dâng đồ lễ lên thầy để tỏ lòng biết ơn.)
  • Nhận lễ vật: tiếp nhận đồ lễ được tặng.

    • Nhà gái vui vẻ nhận lễ vật từ phía nhà trai. (Nhà gái vui vẻ nhận đồ lễ từ phía nhà trai.)
Thành ngữ liên quan
  • Của ít lòng nhiều: thành ngữ thường đi kèm khi nói về "lễ vật", nhấn mạnh giá trị tinh thần, tấm lòng quan trọng hơn giá trị vật chất của món đồ.
    • Anh cứ nhận đi, đây lễ vật của tôi, của ít lòng nhiều . (Anh cứ nhận đi, đây đồ lễ của tôi, giá trị không nhiều nhưng tấm lòng thì đầy đủ.)
lễ vật

Nhà trai mang lễ vật đến nhà gái trong ngày cưới hỏi.

  1. d. Vật dùng để biếu tặng hay cúng tế. Lễ vật của nhà trai. Mang lễ vật lên chùa.