lệ phí

  1. taxe; frais
    • Lệ phí hành chính
      taxes administratives
    • Lệ phí trước bạ
      frais d'enregistrement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lệ phí
Người đàn ông nộp lệ phí tại quầy dịch vụ.