lịch sự

adj
  1. polite; civil; courteous
    • bất lịch sự
      discourteous

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lịch sự"

lịch sự
Một người đàn ông lịch sự nhường ghế cho một phụ nữ lớn tuổi trên xe buýt.