lờ lững

  1. indécis; irrésolu
    • Tính nết lờ lững
      caractère irrésolu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lờ lững"

lờ lững
Một chú mèo lờ lững nằm dài trên thảm.