lủn mủn

  1. Mean
    • Tính lủn mủn
      To be mean in disposion
    • Không để ý đến những cái lủn mủn
      not to pay attention to mean things (trifles)
lủn mủn
Một người đàn ông lủn mủn đếm từng đồng xu trên bàn.