lủng củng

  1. en désaccord; disparate
    • Gia đình lủng củng
      famille en désaccord ; ménage disparate
  2. rocailleux; raboteux; heurté
    • Văn lủng củng
      style rocailleux ; style raboteux ; style heurté
  3. dissonant
    • Hoà âm lủng củng
      harmonies dissonantes
    • lủng ca lủng củng
      (redoublement ; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lủng củng"

Proverbs and Idioms

lủng củng
Căn phòng trông thật lủng củng với đồ đạc chất đống.