lủng lẳng

  1. pendre; pendiller; être ballant
    • Quần áo lủng lẳng trên dây
      linge qui pend à une corde ; linge qui pendille sur une corde
    • lủng la lủng lẳng
      (redoublement ; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lủng lẳng"

lủng lẳng
Mấy cái giỏ treo lủng lẳng ở giữa nhà.