lữ thứ

  1. (arch.) halte; escale; (nghĩa bóng) pays étranger

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lữ thứ"

lữ thứ
Một người lữ khách dừng chân tại một lữ thứ ven đường.