lững lờ

  1. froid; indifférent
    • Thái độ lững lờ
      attitude froide
    • Vẻ mặt lững lờ
      air indifférent
  2. lentement
    • Thời gian trôi lững lờ
      le temps s'écoule lentement
    • Nước chảy lững lờ
      l'eau coule lentement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lững lờ"

lững lờ
Sông Thương nước chảy lững lờ.