la làng

  1. (xấu) Cry for help
    • Vừa ăn cướp, vừa la làng
      A thief crying "Stop thief!"

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

la làng
Bà cụ la làng khi thấy kẻ trộm trong vườn.