la lối

  1. Find fault, scold
    • la lối om sòm làm phiền đến hàng xóm
      To scold (one's children...) noisily and annoy one's neighbour

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "la lối"

la lối
Chị ta la lối om sòm khi phát hiện mất gà.