labilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính dễ rụng, sự dễ rơi: Trạng thái hoặc đặc tính của một vật dễ bị rơi rụng, không cố định chắc chắn.
- Tính không bền, tính dễ biến chất: Đặc tính của một chất hoặc một trạng thái dễ thay đổi, không ổn định, dễ chuyển hóa hoặc phân hủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La labilité des feuilles en automne est un phénomène naturel. (Tính dễ rụng của lá vào mùa thu là một hiện tượng tự nhiên.)
- La labilité émotionnelle peut être un symptôme. (Tính không bền vững về cảm xúc có thể là một triệu chứng.)
- Labilité des colloïdes. (Tính dễ biến chất của chất keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Labilité affective": Tính không ổn định về tình cảm, cảm xúc dễ thay đổi.
- Le patient présente une labilité affective marquée. (Bệnh nhân biểu hiện một tính không ổn định cảm xúc rõ rệt.)
"Labilité de l'attention": Sự thiếu tập trung, khả năng chú ý dễ bị phân tán.
- Ce trouble se caractérise par une labilité de l'attention. (Rối loạn này đặc trưng bởi sự thiếu tập trung.)
Biến thể và từ gần giống
- Labile (tính từ): Dễ thay đổi, không bền.
- Un équilibre labile. (Một trạng thái cân bằng không bền.)
- Une humeur labile. (Một tâm trạng dễ thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Instabilité (danh từ giống cái): Tính không ổn định.
- Fragilité (danh từ giống cái): Tính mong manh, dễ vỡ.
- Variabilité (danh từ giống cái): Tính biến đổi.
Từ trái nghĩa
- Stabilité (danh từ giống cái): Tính ổn định.
- Fermeté (danh từ giống cái): Tính vững chắc.
- Constance (danh từ giống cái): Tính kiên định.
Lĩnh vực chuyên môn sử dụng
- Hóa học và Vật lý: Chỉ tính chất của các hợp chất, trạng thái keo dễ bị biến đổi.
- Tâm lý học và Tâm thần học: Chỉ trạng thái cảm xúc, nhận thức hoặc chú ý dễ dao động bất thường.
- Thực vật học: Chỉ đặc tính dễ rụng của các bộ phận như lá, hoa, quả.
danh từ giống cái
- tính dễ rụng, sự dễ rơi
- tính không bền, tính dễ biến chất
- Labilité des colloïdestính dễ biến chất của chất keo