labourer

/'leibərə/
danh từ
  1. người lao động chân tay, lao công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "labourer"

Từ có nhắc đến "labourer"

labourer
A labourer carries bricks at a construction site.