labourer
/'leibərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lao động chân tay, lao công: Một người làm công việc đòi hỏi sức lực thể chất, thường trong các lĩnh vực như xây dựng, nông nghiệp, hoặc vận chuyển hàng hóa. Công việc này thường không yêu cầu bằng cấp chuyên môn cao hoặc đào tạo dài hạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The construction company hired twenty labourers to help build the new road. (Công ty xây dựng đã thuê hai mươi lao công để giúp xây dựng con đường mới.)
- He worked as a farm labourer before moving to the city. (Anh ấy đã làm việc như một người lao động nông trại trước khi chuyển đến thành phố.)
- The factory relies on skilled workers and manual labourers. (Nhà máy phụ thuộc vào công nhân lành nghề và những người lao động chân tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "day labourer": lao công làm việc theo ngày, thường được thuê cho một công việc tạm thời hoặc ngắn hạn.
- Many day labourers gather at the market square in the morning hoping to find work. (Nhiều lao công làm ngày tụ tập ở quảng trường chợ vào buổi sáng với hy vọng tìm được việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Labour (danh từ, Anh-Anh; Mỹ: Labor): lao động, công việc nặng nhọc.
- The project requires a lot of manual labour. (Dự án đòi hỏi rất nhiều lao động chân tay.)
- Laborious (tính từ): cần nhiều công sức, vất vả.
- Digging the trench was a laborious task. (Việc đào mương là một nhiệm vụ vất vả.)
Từ đồng nghĩa
- Manual worker: công nhân lao động chân tay.
- Blue-collar worker: công nhân "cổ cồn xanh" (chỉ người lao động chân tay trong nhà máy, xây dựng...).
- Workman: thợ, công nhân (có thể chỉ người có kỹ năng hơn một chút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "labourer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "labourer")
danh từ
- người lao động chân tay, lao công