labrouste

labrouste

Henri Labrouste designed the reading room of the Bibliothèque Nationale.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Labrouste: Tên của một kiến trúc sư người Pháp, Henri Labrouste (1801–1875), người tiên phong trong việc sử dụng kết cấu kim loại (sắt) trong xây dựng một cách thành công. Ông nổi tiếng với các công trình như Thư viện Sainte-Geneviève Thư viện Quốc gia Pháp.

dụ sử dụng
  • (Labrouste được coi người tiên phong của kiến trúc hiện đại.)
  • (Việc sử dụng sắt trong phòng đọc của Thư viện Sainte-Geneviève một cuộc cách mạng vào thời của Labrouste.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Labrouste style": phong cách kiến trúc đặc trưng của Labrouste, nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa chức năng thẩm mỹ qua kết cấu kim loại lộ ra ngoài.
    • Many modern buildings still draw inspiration from the Labrouste style. (Nhiều tòa nhà hiện đại vẫn lấy cảm hứng từ phong cách Labrouste.)
Biến thể từ gần giống
  • Labroustian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Labrouste hoặc phong cách của ông.
    • The labroustian design of the library's interior amazed visitors. (Thiết kế theo phong cách Labrouste của nội thất thư viện đã làm du khách kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư tiên phong: người đi đầu trong lĩnh vực kiến trúc.
  • Nhà cách tân kết cấu: người đổi mới trong việc sử dụng vật liệu xây dựng.
Các cụm từ liên quan
  • Công trình của Labrouste: các tòa nhà do Labrouste thiết kế.
    • Công trình của Labrouste thường các chi tiết sắt lộ ra ngoài. (Labrouste's buildings often feature exposed iron details.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Labrouste" một danh từ riêng, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Từ chứa "labrouste"