lubricity
/lu:'brisiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nhờn, tính chất trơn; tính dễ trượt: Chỉ đặc tính vật lý của một bề mặt hoặc chất làm giảm ma sát, giúp dễ trượt.
- Tính không trung thực, tính giả dối, tính xảo quyệt: Chỉ tính cách lươn lẹo, không đáng tin cậy, thường dùng với nghĩa bóng.
- Tính hay thay đổi, tính không kiên định: Chỉ sự thiếu ổn định, dễ dàng thay đổi.
- Tính tà dâm, sự dâm đãng: Chỉ sự ham muốn nhục dục quá mức hoặc bệnh hoạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lubricity of the oil is essential for the engine's performance. (Tính chất nhờn của dầu rất cần thiết cho hiệu suất của động cơ.)
- He was known for his political lubricity, often changing his stance. (Ông ta nổi tiếng vì tính hay thay đổi trong chính trị, thường xuyên thay đổi lập trường.)
- The novel was criticized for its lubricity. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì tính chất tà dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moral lubricity": Sự trơn trượt về đạo đức, chỉ sự thiếu nguyên tắc đạo đức rõ ràng.
- The character's moral lubricity made him an unpredictable villain. (Sự trơn trượt đạo đức của nhân vật khiến hắn trở thành một kẻ phản diện khó lường.)
Biến thể và từ gần giống
- Lubricant (n): Chất bôi trơn.
- Apply a lubricant to reduce friction. (Bôi chất bôi trơn để giảm ma sát.)
- Lubricious (adj): Có tính chất nhờn; gợi dục, dâm đãng.
- The lubricious surface made it hard to grip. (Bề mặt trơn nhờn khiến khó cầm nắm.)
- He gave her a lubricious smile. (Anh ta nở một nụ cười gợi dục với cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Slipperiness: Tính trơn trượt (nghĩa đen).
- Duplicity: Tính hai mặt, giả dối.
- Lewdness: Sự dâm đãng, tục tĩu.
- Inconstancy: Tính không kiên định.
Thành ngữ liên quan
- "The lubricity of fortune": Sự thay đổi bất thường của vận may, một cách diễn đạt văn chương.
- He was a victim of the lubricity of fortune. (Anh ta là nạn nhân của sự thay đổi bất thường của vận may.)
danh từ
- tính chất nhờn, tính chất trơn; tính dễ trượt
- tính không trung thực, tính giả dối, tính xảo quyệt
- tính hay thay đổi, tính không kiên định
- tính tà dâm