lubricity

/lu:'brisiti/
danh từ
  1. tính chất nhờn, tính chất trơn; tính dễ trượt
  2. tính không trung thực, tính giả dối, tính xảo quyệt
  3. tính hay thay đổi, tính không kiên định
  4. tính tà dâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan